Sách giáo khoa Toán 2 Tập hai

Giải Luyện tập 2 trang 11 SGK Toán 2

Bảng nhân 2   Đã kiểm chéo

Đề bài

Đếm thêm 2 rồi nêu số còn thiếu.
Hai, bốn, sáu,…, mười tám, hai mươi.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 11 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Dãy chiếc lá ghi các số đếm thêm 2, có ô ? cần điền: 2, 4, 6, ?, ?, ?, ?, 20, 18, ?, ?.

Lời giải

Phân tích: Đây là dãy số đếm thêm 2 (mỗi số hơn số liền trước 2 đơn vị):

a) Bắt đầu từ 2, ta đếm thêm 2 mỗi lần:

- $2$
- $2 + 2 = 4$
- $4 + 2 = 6$
- $6 + 2 = 8$
- $8 + 2 = 10$
- $10 + 2 = 12$
- $12 + 2 = 14$
- $14 + 2 = 16$
- $16 + 2 = 18$
- $18 + 2 = 20$

b) Vậy dãy số đầy đủ là:

Hai, bốn, sáu, tám, mười, mười hai, mười bốn, mười sáu, mười tám, hai mươi.

Tức là: $2,\ 4,\ 6,\ 8,\ 10,\ 12,\ 14,\ 16,\ 18,\ 20.$

Các số còn thiếu cần điền vào ô ? là: $8,\ 10,\ 12,\ 14,\ 16.$

Kiểm tra lại: Từ 2 đếm thêm 2 đúng 9 lần thì được 20 ($2 + 2 \times 9 = 20$) — khớp với số cuối dãy là "hai mươi".

Đáp số

8, 10, 12, 14, 16

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.